family camelidae
Định nghĩa
Danh từ: Họ Camelidae là một nhóm động vật có vú thuộc bộ Guốc chẵn (Artiodactyla), bao gồm lạc đà (camel), lạc đà không bướu (llama), lạc đà Alpaca (alpaca), lạc đà Vicuña (vicuña) và lạc đà Guanaco (guanaco). Đây là một đơn vị phân loại trong sinh học, dùng để chỉ tất cả các loài có quan hệ họ hàng gần gũi trong cùng một chi.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Camelidae bao gồm cả lạc đà Cựu Thế giới (có bướu) và lạc đà Tân Thế giới (không có bướu).)
- (Các nhà khoa học phân loại lạc đà không bướu và lạc đà Alpaca thuộc họ Camelidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "family Camelidae" thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc sinh học để chỉ một nhóm phân loại chính thức.
- The family Camelidae is known for its ability to survive in arid environments. (Họ Camelidae nổi tiếng với khả năng sống sót trong môi trường khô cằn.)
- Trong ngữ cảnh thông thường, cụm từ này có thể được rút gọn thành "camelids" (các loài lạc đà) để dễ hiểu hơn.
- Camelids are native to South America and Asia. (Các loài lạc đà có nguồn gốc từ Nam Mỹ và châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Camelid (danh từ): một loài thuộc họ Camelidae.
- The llama is a domesticated camelid. (Lạc đà không bướu là một loài lạc đà đã được thuần hóa.)
- Camel (danh từ): lạc đà (thường chỉ loài có bướu).
- Camels are the most famous members of the family Camelidae. (Lạc đà là thành viên nổi tiếng nhất của họ Camelidae.)
Từ đồng nghĩa
- Lạc đà họ: cách dịch thông thường trong tiếng Việt.
- Họ lạc đà (family Camelidae) có khoảng 6 loài còn tồn tại. (Họ lạc đà có khoảng 6 loài còn tồn tại.)
- Họ Camelidae: giữ nguyên tên khoa học trong các tài liệu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family Camelidae", nhưng có thể tham khảo: - "A camel is a horse designed by a committee": một câu nói đùa ám chỉ sự lộn xộn trong thiết kế, không liên quan đến họ này.